liquid metal reactor

liquid metal reactor

A liquid metal reactor uses molten sodium to cool its core.

Định nghĩa

Danh từ: - phản ứng kim loại lỏng: Một loại phản ứng hạt nhân sử dụng kim loạitrạng thái lỏng ( dụ: natri lỏng, chì lỏng) làm chất làm mát để truyền nhiệt từ lõi phản ứng ra bên ngoài. Công nghệ này cho phép vận hànhnhiệt độ cao hơn so với phản ứng dùng nước, đồng thời tăng hiệu suất an toàn.

dụ sử dụng
  • ( phản ứng kim loại lỏng được xem một công nghệ hạt nhân tiên tiến cho việc phát điện trong tương lai.)
  • (Natri thường được dùng làm chất làm mát trong phản ứng kim loại lỏng đặc tính truyền nhiệt tuyệt vời của .)
  • (Các kỹ sư đang nghiên cứu các tính năng an toàn của phản ứng kim loại lỏng để ngăn ngừa tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liquid metal fast breeder reactor": Một biến thể của phản ứng kim loại lỏng khả năng tạo ra nhiều nhiên liệu hơn lượng tiêu thụ.
    • The liquid metal fast breeder reactor is designed to produce more fissile material than it consumes. ( phản ứng tái sinh nhanh kim loại lỏng được thiết kế để tạo ra nhiều vật liệu phân hạch hơn lượng tiêu thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • phản ứng hạt nhân (nuclear reactor): danh từ chung chỉ bất kỳ loại phản ứng nào.
  • Chất làm mát kim loại lỏng (liquid metal coolant): chất lỏng dùng để làm mát phản ứng.
  • phản ứng natri lỏng (sodium-cooled reactor): một loại phản ứng kim loại lỏng cụ thể dùng natri.
Từ đồng nghĩa
  • phản ứng làm mát bằng kim loại lỏng: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vai trò của kim loại lỏng.
  • phản ứng thế hệ IV: một nhóm công nghệ phản ứng tiên tiến, trong đó phản ứng kim loại lỏng.
Các cụm từ liên quan
  • Vận hànhnhiệt độ cao: ( phản ứng kim loại lỏng có thể vận hànhnhiệt độ cao nhờ hệ thống làm mát hiệu quả.)
  • Giảm nguy nóng chảy lõi: (Thiết kế của phản ứng kim loại lỏng giúp giảm nguy nóng chảy lõi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.